Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:55:23 15/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 147.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/05/2026 đến ngày 15/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:55:23 15/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.000149.500
PNJ147.000149.500
DOJI147.000149.500
Mi Hồng147.500149.000
Ngọc Thẩm143.000146.500
Miền BắcSJC147.000149.500
Hạ LongSJC147.000149.500
Hải PhòngSJC147.000149.500
Miền TrungSJC147.000149.500
HuếSJC147.000149.500
Quảng NgãiSJC147.000149.500
Nha TrangSJC147.000149.500
Biên HòaSJC147.000149.500
Miền TâySJC147.000149.500
Ngọc Thẩm143.000146.500
Bạc LiêuSJC147.000149.500
Cà MauSJC147.000149.500
Hà NộiPNJ147.000149.500
DOJI147.000149.500
Bảo Tín Minh Châu144.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải147.000149.500
Phú Quý147.000149.500
Đà NẵngPNJ147.000149.500
DOJI147.000149.500
Miền TâyPNJ147.000149.500
Tây NguyênPNJ147.000149.500
Đông Nam BộPNJ147.000149.500
Ngọc Thẩm143.000146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.000149.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.000149.500
Bến TreMi Hồng147.500149.000
Tiền GiangMi Hồng147.500149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.500
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.500
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.500
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.500
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.500
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.500
Cập nhật lúc 08:55:23 15/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:55:23 15/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.900149.400
PNJ146.300149.300
DOJI147.000149.500
Mi Hồng147.500149.000
Ngọc Thẩm141.500145.000
Phú Quý146.500149.500
Miền BắcSJC146.900149.400
Hạ LongSJC146.900149.400
Hải PhòngSJC146.900149.400
Miền TrungSJC146.900149.400
HuếSJC146.900149.400
Quảng NgãiSJC146.900149.400
Nha TrangSJC146.900149.400
Biên HòaSJC146.900149.400
Miền TâySJC146.900149.400
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bạc LiêuSJC146.900149.400
Cà MauSJC146.900149.400
Hà NộiPNJ146.300149.300
DOJI147.000149.500
Bảo Tín Minh Châu144.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải146.500149.500
Phú Quý146.500149.500
Đà NẵngPNJ146.300149.300
DOJI147.000149.500
Miền TâyPNJ146.300149.300
Tây NguyênPNJ146.300149.300
Đông Nam BộPNJ146.300149.300
Ngọc Thẩm141.500145.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.300149.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.500149.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.500149.500
Bến TreMi Hồng147.500149.000
Tiền GiangMi Hồng147.500149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.500145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.500145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.500145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.500145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.500145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.500145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.500145.000
Cập nhật lúc 08:55:23 15/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc