Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thời tiết trực tiếp tại Tbilisi, hiện tại 27°C với nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Tbilisi nằm ở Giê-oóc-gi-a (Georgia) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Giê-oóc-gi-a (Georgia), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
27.2°C
cảm giác như 27.7°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Cập nhật lúc 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Thời tiết ở Tbilisi hiện tại như thế nào?
Ngay lúc này Tbilisi đang có 27°C mùa hè dưới nhiều nắng. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Không khí lúc này cảm giác đúng với nhiệt độ đo được. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 24 km/h từ hướng west.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 5) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV cao ở mức 7 — kem chống nắng và mũ là đáng đầu tư, đặc biệt từ 11 giờ sáng đến 3 giờ chiều. Mặt trời mọc lúc 05:52 AM, lặn lúc 08:22 PM: 14 giờ 30 phút ánh sáng tại Tbilisi.
Chỉ có 8% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Hãy tận dụng vài giờ tới — mưa sẽ bắt đầu gần 1. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 31°C.
Xu hướng 7 ngày là ấm lên, đạt tới 35°C vào Tuesday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Tbilisi là 39°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Tbilisi.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.0 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.8 µg/m³ |
| PM10: | 6.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tbilisi
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tbilisi (Asia/Tbilisi) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.