Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

OS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Austrian Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 15%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Austrian Airlines

  • Đâu là hạn định do Austrian Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Austrian Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Austrian Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Austrian Airlines bay đến đâu?

    Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Vienna, Frankfurt/ Main và Zurich là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Austrian Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Austrian Airlines?

    Austrian Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Vienna.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Austrian Airlines.

  • Các vé bay của hãng Austrian Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Austrian Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Austrian Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Austrian Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Austrian Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Vienna đến Bari, với giá 2.576.112 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

  • Liệu Austrian Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Austrian Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Austrian Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Austrian Airlines có các chuyến bay tới 138 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Austrian Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Austrian Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Austrian Airlines

7,6
Tốt968 đánh giá đã được xác minh
7,3Thư thái
8,1Phi hành đoàn
6,8Thư giãn, giải trí
7,6Lên máy bay
6,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Austrian Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Austrian Airlines - Austrian Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Austrian Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Austrian Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
518Bologna (BLQ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
536Florence (FLR)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
704Iaşi (IAS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
110Klagenfurt (KLU)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
680Krakow (KRK)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
652Košice (KSC)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
338London (LHR)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
524Milan (LIN)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
730Sarajevo (SJJ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
774Sofia (SOF)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
738Podgorica (TGD)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
544Venice (VCE)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
41Vienna (VIE)Washington (IAD)9 giờ 10 phút
703Vienna (VIE)Iaşi (IAS)1 giờ 30 phút
651Vienna (VIE)Košice (KSC)0 giờ 50 phút
339Vienna (VIE)London (LHR)2 giờ 30 phút
523Vienna (VIE)Milan (LIN)1 giờ 25 phút
731Vienna (VIE)Sarajevo (SJJ)1 giờ 5 phút
779Vienna (VIE)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút
737Vienna (VIE)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút
549Vienna (VIE)Venice (VCE)1 giờ 5 phút
664Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
148Zurich (ZRH)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
539Vienna (VIE)Florence (FLR)1 giờ 20 phút
644Praha (Prague) (PRG)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
517Vienna (VIE)Bologna (BLQ)1 giờ 15 phút
42Washington (IAD)Vienna (VIE)8 giờ 25 phút
320Am-xtéc-đam (AMS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
640Budapest (BUD)Vienna (VIE)0 giờ 45 phút
700Bucharest (OTP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
721Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
631Vienna (VIE)Budapest (BUD)0 giờ 45 phút
679Vienna (VIE)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút
663Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
280Hannover (HAJ)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
45Vienna (VIE)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút
55Vienna (VIE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút
724Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
118Graz (GRZ)Vienna (VIE)0 giờ 40 phút
108Innsbruck (INN)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
36New York (JFK)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
46Chicago (ORD)Vienna (VIE)8 giờ 55 phút
754Tirana (TIA)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
107Vienna (VIE)Innsbruck (INN)0 giờ 55 phút
35Vienna (VIE)New York (JFK)9 giờ 10 phút
147Vienna (VIE)Zurich (ZRH)1 giờ 25 phút
56Montréal (YUL)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
556Rome (FCO)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
555Vienna (VIE)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
286Leipzig (LEJ)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
117Vienna (VIE)Graz (GRZ)0 giờ 35 phút
279Vienna (VIE)Hannover (HAJ)1 giờ 25 phút
428Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
427Vienna (VIE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 25 phút
200Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
84Tel Aviv (TLV)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
759Vienna (VIE)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút
270Stuttgart (STR)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
283Vienna (VIE)Leipzig (LEJ)1 giờ 10 phút
354Lyon (LYS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
353Vienna (VIE)Lyon (LYS)1 giờ 45 phút
373Vienna (VIE)Nice (NCE)1 giờ 45 phút
8Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)10 giờ 55 phút
965Vienna (VIE)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
311Vienna (VIE)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 55 phút
643Vienna (VIE)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
156Geneva (GVA)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
293Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút
155Vienna (VIE)Geneva (GVA)1 giờ 35 phút
693Vienna (VIE)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút
294Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
452Málaga (AGP)Vienna (VIE)3 giờ 5 phút
451Vienna (VIE)Málaga (AGP)3 giờ 20 phút
124Basel (BSL)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
184Muy-ních (MUC)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
7Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 15 phút
374Nice (NCE)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
252Hăm-buốc (HAM)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
187Vienna (VIE)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
978Oslo (OSL)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
211Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
269Vienna (VIE)Stuttgart (STR)1 giờ 10 phút
917Vienna (VIE)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút
250Cologne (CGN)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
249Vienna (VIE)Cologne (CGN)1 giờ 30 phút
31Vienna (VIE)Boston (BOS)9 giờ 10 phút
240Berlin (BER)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
251Vienna (VIE)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 35 phút
26Tô-ky-ô (NRT)Vienna (VIE)14 giờ 10 phút
405Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút
806Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
32Boston (BOS)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
368Paris (CDG)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
912Yerevan (EVN)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
367Vienna (VIE)Paris (CDG)2 giờ 0 phút
794Larnaca (LCA)Vienna (VIE)3 giờ 20 phút
612Split (SPU)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
793Vienna (VIE)Larnaca (LCA)3 giờ 0 phút
406Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
52Los Angeles (LAX)Vienna (VIE)11 giờ 25 phút
229Vienna (VIE)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
51Vienna (VIE)Los Angeles (LAX)12 giờ 10 phút
992Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
603Vienna (VIE)Zagreb (ZAG)0 giờ 50 phút
164Düsseldorf (DUS)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
744Pristina (PRN)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
718Chisinau (RMO)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
770Thành phố Varna (VAR)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
911Vienna (VIE)Yerevan (EVN)3 giờ 20 phút
743Vienna (VIE)Pristina (PRN)1 giờ 30 phút
717Vienna (VIE)Chisinau (RMO)1 giờ 35 phút
769Vienna (VIE)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 45 phút
966Stockholm (ARN)Vienna (VIE)2 giờ 10 phút
624Dubrovnik (DBV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
623Vienna (VIE)Dubrovnik (DBV)1 giờ 15 phút
38Newark (EWR)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
37Vienna (VIE)Newark (EWR)9 giờ 10 phút
564Palermo (PMO)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
563Vienna (VIE)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút
572Naples (NAP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
708Sibiu (SBZ)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
25Vienna (VIE)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 20 phút
707Vienna (VIE)Sibiu (SBZ)1 giờ 15 phút
617Vienna (VIE)Zadar (ZAD)1 giờ 5 phút
618Zadar (ZAD)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
604Zagreb (ZAG)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
127Vienna (VIE)Basel (BSL)1 giờ 25 phút
571Vienna (VIE)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
163Vienna (VIE)Düsseldorf (DUS)1 giờ 35 phút
918Vilnius (VNO)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
991Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 40 phút
109Vienna (VIE)Klagenfurt (KLU)0 giờ 40 phút
16Thượng Hải (PVG)Vienna (VIE)12 giờ 25 phút
874Thành phố Rhodes (RHO)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
977Vienna (VIE)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
873Vienna (VIE)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 30 phút
288Bremen (BRE)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
72Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 35 phút
287Vienna (VIE)Bremen (BRE)1 giờ 35 phút
71Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút
764Skopje (SKP)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
611Vienna (VIE)Split (SPU)1 giờ 15 phút
862Thị trấn Corfu (CFU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
972Gothenburg (GOT)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
861Vienna (VIE)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 45 phút
971Vienna (VIE)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
868Thị trấn Kos Town (KGS)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
867Vienna (VIE)Thị trấn Kos Town (KGS)2 giờ 20 phút
431Vienna (VIE)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút
432Thành phố Valencia (VLC)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
763Vienna (VIE)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút
974Reykjavik (KEF)Vienna (VIE)4 giờ 5 phút
742Tivat (TIV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
801Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
741Vienna (VIE)Tivat (TIV)1 giờ 20 phút
884Chania Town (CHQ)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
883Vienna (VIE)Chania Town (CHQ)2 giờ 25 phút
15Vienna (VIE)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút
850Patras (GPA)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
846Kalamata (KLX)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
384Mác-xây (MRS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
590Olbia (OLB)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
492Porto (OPO)Vienna (VIE)3 giờ 10 phút
466Granadilla (TFS)Vienna (VIE)5 giờ 0 phút
849Vienna (VIE)Patras (GPA)2 giờ 0 phút
845Vienna (VIE)Kalamata (KLX)2 giờ 10 phút
383Vienna (VIE)Mác-xây (MRS)1 giờ 55 phút
589Vienna (VIE)Olbia (OLB)1 giờ 50 phút
491Vienna (VIE)Porto (OPO)3 giờ 20 phút
465Vienna (VIE)Granadilla (TFS)5 giờ 10 phút
580Catania (CTA)Vienna (VIE)2 giờ 0 phút
824Thessaloníki (SKG)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
586Lamezia Terme (SUF)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
579Vienna (VIE)Catania (CTA)2 giờ 0 phút
823Vienna (VIE)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút
585Vienna (VIE)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Austrian Airlines thông tin liên hệ

  • OSMã IATA
  • +43 5 1766 3100Gọi điện
  • austrian.comTruy cập

Thông tin của Austrian Airlines

Mã IATAOS
Tuyến đường287
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Vienna
Sân bay được khai thác132
Sân bay hàng đầuVienna Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.